racket club
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu lạc bộ dành cho người chơi các môn thể thao dùng vợt: "racket club" chỉ một tổ chức hoặc địa điểm nơi các thành viên có thể tập luyện và thi đấu các môn thể thao như quần vợt (tennis), cầu lông (badminton), bóng bàn (table tennis) hoặc bóng vợt (squash).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tham gia một câu lạc bộ thể thao dùng vợt địa phương để cải thiện kỹ năng quần vợt của mình.)
- (Câu lạc bộ thể thao dùng vợt tổ chức các giải đấu cho các thành viên mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of a racket club": là thành viên của một câu lạc bộ thể thao dùng vợt.
- She has been a member of the racket club for five years. (Cô ấy đã là thành viên của câu lạc bộ thể thao dùng vợt được năm năm.)
"to sign up for a racket club": đăng ký tham gia câu lạc bộ thể thao dùng vợt.
- We signed up for the racket club to play badminton regularly. (Chúng tôi đăng ký câu lạc bộ thể thao dùng vợt để chơi cầu lông thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Racket (n): vợt (dụng cụ thể thao) hoặc tiếng ồn lớn.
- He bought a new racket for his tennis game. (Anh ấy mua một cây vợt mới cho trận quần vợt của mình.)
- Club (n): câu lạc bộ, hội nhóm.
- The sports club offers many activities. (Câu lạc bộ thể thao cung cấp nhiều hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Tennis club: câu lạc bộ quần vợt (thường chỉ riêng môn quần vợt).
- Sports club: câu lạc bộ thể thao (rộng hơn, bao gồm nhiều môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "racket club", nhưng có thể dùng:
- Join up with: tham gia cùng.
- He joined up with the racket club for the summer season. (Anh ấy tham gia câu lạc bộ thể thao dùng vợt cho mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "racket club", nhưng có thể liên hệ:
- Play the game: tuân thủ luật lệ (trong bối cảnh thể thao).
- In the racket club, everyone must play the game fairly. (Trong câu lạc bộ thể thao dùng vợt, mọi người phải chơi đúng luật.)